bơ vơ

adj
  1. Lonely, desolate
    • cuộc đời bơ vơ
      a lonely life
    • bơ vơ nơi đất khách quê người
      to be desolate in a strange land
    • bơ vơ như mất mẹ
      lonely like a chick straying from its mother

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bơ vơ"

bơ vơ
Đứa trẻ đứng bơ vơ giữa sân ga vắng lặng khi đoàn tàu đã đi xa.